Hướng dẫn cài vCenter Server (VCSA 8.x) trên ESXi (chuẩn 2 giai đoạn)


1) Chuẩn bị trước khi cài (để khỏi lỗi giữa chừng)

Yêu cầu host ESXi

  • Bạn có thể deploy VCSA lên ESXi 6.7 trở lên (ESXi 8 OK).

DNS + IP (cái hay gây fail nhất)

  • Khuyến nghị dùng FQDN (vd: vcenter.lab.local) và đảm bảo máy chạy installer + mạng triển khai VCSA dùng cùng DNS server.
  • Nếu dùng FQDN/static IP, hãy tạo DNS forward (A)reverse (PTR) cho IP của VCSA trước khi deploy.

Đồng bộ thời gian

  • Đồng bộ thời gian giữa ESXi/thiết bị trong hệ thống (NTP), lệch giờ có thể gây lỗi auth hoặc dịch vụ không lên.

Chọn size VCSA (CPU/RAM) và dung lượng đĩa

Bảng sizing trong guide VMware:

  • Tiny (≤10 hosts / 100 VMs): 2 vCPU / 14GB RAM
  • Small (≤100 hosts / 1,000 VMs): 4 vCPU / 21GB RAM
  • Medium (≤400 hosts / 4,000 VMs): 8 vCPU / 30GB RAM

Dung lượng đĩa (Default storage) khá lớn:

  • Tiny: 579GB, Small: 694GB, Medium: 908GB

Tip: lab nhỏ thì thường chọn Tiny + Default nhưng vẫn phải chuẩn bị datastore đủ dung lượng theo bảng trên.


2) Chuẩn bị file cài và chạy installer

  1. Tải ISO vCenter/VCSA 8.x (bản bạn cần).
  2. Mount ISO trên PC (Windows/Linux/Mac) để chạy installer.
  3. Vào thư mục: vcsa-ui-installer → chọn đúng OS:
  • Windows: win32\installer.exe
  • Linux: lin64\installer
  • Mac: mac\Installer.app

3) Stage 1 — Deploy OVA (tạo VM VCSA lên ESXi)

Quy trình GUI gồm 2 stages. Stage 1 là deploy OVA.

Các bước chính:

  1. Mở installer → Install để bắt đầu wizard.
  2. Connect target: nhập IP/FQDN ESXi + user root (hoặc tài khoản admin)
    • Port HTTPS mặc định 443
  3. Đặt VM name cho VCSA
  4. Chọn Deployment size (Tiny/Small/…)
  5. Chọn Storage size (Default/Large/X-Large)
  6. Chọn Datastore đủ dung lượng
  7. Chọn Network/Portgroup (VM Network / VLAN quản trị)
  8. Khai báo IP/FQDN của VCSA, Gateway, DNS (khuyên dùng IP tĩnh + DNS chuẩn)

→ Finish để deploy. Xong stage 1, installer sẽ chuyển sang stage 2.


4) Stage 2 — Setup services (SSO, NTP, bật vCenter)

Stage 2 là “set up newly deployed VCSA” để khởi động dịch vụ vCenter.

Bạn sẽ cấu hình:

  • NTP (hoặc sync theo ESXi)
  • SSO domain (mặc định hay dùng: vsphere.local; có thể đổi khi deploy)
  • Password cho administrator@<SSO-domain>
  • CEIP (tùy chọn)

Hoàn tất → chờ services lên.


5) Truy cập và kiểm tra sau cài

  • vSphere Client (giao diện chính): vào theo FQDN/IP của vCenter (thường dạng https://<vcenter>/ui)
  • VAMI (quản trị appliance: update/backup/network): truy cập cổng 5480 (https://<vcenter>:5480)

6) Lỗi thường gặp (và cách né nhanh)

  • Stage 2 fail / không vào UI: 80% do DNS (A/PTR) hoặc lệch giờ → fix DNS forward+reverse và NTP trước.
  • Không resolve FQDN trên PC chạy installer: đảm bảo PC và mạng triển khai dùng đúng DNS.
  • Datastore thiếu dung lượng: vCenter tiny default đã ~579GB.
  • Port bị chặn: UI dùng 443; nếu firewall chặn sẽ không vào được.

adminhoang Avatar

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *